miracle worker
Danh từ: người làm nên điều kỳ diệu — chỉ một người được cho là có khả năng thực hiện những việc phi thường, vượt quá khả năng thông thường của con người, thường mang tính chất thần kỳ hoặc siêu nhiên. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được dùng để khen ngợi ai đó đã giải quyết thành công một vấn đề cực kỳ khó khăn hoặc tưởng chừng như không thể.
- (Mẹ tôi đúng là người làm nên điều kỳ diệu; bà đã sửa được máy tính chỉ với vài cú nhấp chuột.)
- (Vị bác sĩ được ca ngợi như một người làm nên điều kỳ diệu vì đã cứu sống bệnh nhân khi mọi hy vọng đều tắt.)
- (Cô ấy là người làm nên điều kỳ diệu trong bếp – cô ấy có thể biến đồ ăn thừa thành một bữa ăn cao cấp.)
"to be a miracle worker": được dùng để nhấn mạnh khả năng vượt trội của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
- Our new manager is a miracle worker – he turned the failing company into a profitable one within a year. (Quản lý mới của chúng tôi là một người làm nên điều kỳ diệu – anh ấy đã biến công ty đang thua lỗ thành công ty có lãi chỉ trong vòng một năm.)
"to claim to be a miracle worker": tuyên bố mình có khả năng làm điều kỳ diệu (thường mang tính nghi ngờ hoặc châm biếm).
- Don't believe everything he says; he claims to be a miracle worker but can't even fix a leaky faucet. (Đừng tin mọi điều anh ta nói; anh ta tuyên bố mình là người làm nên điều kỳ diệu nhưng thậm chí không thể sửa một cái vòi nước bị rò rỉ.)
Miracle (danh từ): phép lạ, điều kỳ diệu.
- It was a miracle that everyone survived the accident. (Thật là một phép lạ khi mọi người đều sống sót sau tai nạn.)
Miraculous (tính từ): kỳ diệu, thần kỳ.
- Her recovery was miraculous. (Sự hồi phục của cô ấy thật kỳ diệu.)
Worker (danh từ): người lao động, người làm việc.
- He is a hard worker. (Anh ấy là một người làm việc chăm chỉ.)
- Wonder worker: người làm nên điều kỳ diệu (thường dùng trong ngữ cảnh thần thoại hoặc tôn giáo).
- Magician: nhà ảo thuật, người có khả năng làm những điều kỳ ảo (dùng theo nghĩa bóng).
- Savior: người cứu tinh, người giải cứu khỏi tình huống khó khăn.
To work miracles: làm nên điều kỳ diệu.
- The new teacher worked miracles with the struggling students. (Giáo viên mới đã làm nên điều kỳ diệu với những học sinh yếu kém.)
A miracle of modern science: một kỳ tích của khoa học hiện đại.
- This smartphone is a miracle of modern science. (Chiếc điện thoại thông minh này là một kỳ tích của khoa học hiện đại.)